Từ tiếng Đức: der Wrap

Thông tin về từ

Số nhiều

die Wraps

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Wrap
  • Ролл / Врап
  • Wrap
  • Wrap
  • Wrap
  • Wrap
  • Врап

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Wrap ist frisch.

Từ tiếng Đức: der Wrap - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo