Từ tiếng Đức: der Weißwein
Thông tin về từ
Số nhiều
die Weißweine
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- White wine
- Белое вино
- Vino blanco
- Vin blanc
- Beyaz şarap
- Białe wino
- Біле вино
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Weißwein ist kalt.