Từ tiếng Đức: der Schnaps

Thông tin về từ

Số nhiều

die Schnäpse

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Schnapps
  • Шнапс
  • Aguardiente
  • Schnaps
  • Sert içki
  • Schnaps
  • Шнапс

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Schnaps ist stark.

Từ tiếng Đức: der Schnaps - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo