Từ tiếng Đức: der Sarong
Thông tin về từ
Số nhiều
die Sarongs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Sarong
- Саронг
- Sarong
- Sarong
- Sarong
- Sarong
- Саронг
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Sarong ist leicht.
Số nhiều
die Sarongs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Der Sarong ist leicht.