Từ tiếng Đức: der Sari

Thông tin về từ

Số nhiều

die Saris

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Sari
  • Сари
  • Sari
  • Sari
  • Sari
  • Sari
  • Сарі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Sari ist bunt.

Từ tiếng Đức: der Sari - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo