Từ tiếng Đức: der Rotwein

Thông tin về từ

Số nhiều

die Rotweine

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Red wine
  • Красное вино
  • Vino tinto
  • Vin rouge
  • Kırmızı şarap
  • Czerwone wino
  • Червоне вино

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Rotwein ist gut.

Từ tiếng Đức: der Rotwein - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo