Từ tiếng Đức: der Falafel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Falafel

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Falafel
  • Фалафель
  • Faláfel
  • Falafel
  • Falafel
  • Falafel
  • Фалафель

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Falafel sind lecker.

Từ tiếng Đức: der Falafel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo