Từ tiếng Đức: der Espresso

Thông tin về từ

Số nhiều

die Espressi

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Espresso
  • Эспрессо
  • Espresso
  • Espresso
  • Espresso
  • Espresso
  • Еспресо

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Espresso ist stark.

Từ tiếng Đức: der Espresso - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo