Từ tiếng Đức: der Cocktail

Thông tin về từ

Số nhiều

die Cocktails

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Cocktail
  • Коктейль
  • Cóctel
  • Cocktail
  • Kokteyl
  • Koktajl
  • Коктейль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Cocktail ist süß.

Từ tiếng Đức: der Cocktail - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo