Từ tiếng Đức: das warme Wasser

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Ilık su
  • warm water
  • тёплая вода
  • agua tibia
  • eau tiède
  • ciepła woda
  • тепла вода

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Wasser ist warm.

Từ tiếng Đức: das warme Wasser - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo