Từ tiếng Đức: das Sektglas

Thông tin về từ

Số nhiều

die Sektgläser

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Champagne glass
  • Бокал для шампанского
  • Copa de champán
  • Flûte à champagne
  • Şampanya bardağı
  • Kieliszek do szampana
  • Келих для ігристого

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Sektglas ist dünn.

Từ tiếng Đức: das Sektglas - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo