Từ tiếng Đức: das Naan

Thông tin về từ

Số nhiều

die Naans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Naan
  • Наан
  • Naan
  • Naan
  • Naan
  • Naan
  • Наан

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Naan ist frisch.

Từ tiếng Đức: das Naan - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo