Từ tiếng Đức: das Kimono

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kimonos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Kimono
  • Кимоно
  • Kimono
  • Kimono
  • Kimono
  • Kimono
  • Кімоно

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Kimono ist traditionell.

Từ tiếng Đức: das Kimono - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo