Từ tiếng Đức: das kalte Wasser
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- cold water
- холодная вода
- agua fría
- eau froide
- soğuk su
- zimna woda
- холодна вода
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Wasser ist kalt.