Từ tiếng Đức: das helle Bier

Thông tin về từ

Số nhiều

die hellen Biere

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Light beer
  • Светлое пиво
  • Cerveza clara
  • Bière blonde
  • Açık bira
  • Jasne piwo
  • Світле пиво

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das helle Bier ist kalt.

Từ tiếng Đức: das helle Bier - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo